Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “han”
22 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếthan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 2 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 22những từ bắt đầu bằng "han"
- 2với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu h · cuối cùng an · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 2
- thanh điệu thứ 2 12
- thanh điệu thứ 3 2
- thanh điệu thứ 4 6
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 汉语hàn yǔHSK 1
tiếng Trung
- 汉字hàn zìHSK 1
ký tự Trung Quốc; Hán tử
Tất cả 22 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 喊 | hǎn | v | hét lên; gọi (ai đó) | |
| 2 | 含 | hán | v | to keep in the mouth; to contain nguồn tiếng anh | |
| 3 | 汗 | hàn | n | perspiration; sweat; to be speechless (out of helplessness, embarrassment etc) (Internet slang used as an interjection) nguồn tiếng anh | |
| 4 | 含量 | hán liàng | n | content; quantity contained nguồn tiếng anh | |
| 5 | 含有 | hán yǒu | v | to contain; including nguồn tiếng anh | |
| 6 | 含义 | hán yì | n | meaning (implicit in a phrase); implied meaning; hidden meaning; hint; connotation nguồn tiếng anh | |
| 7 | 罕见 | hǎn jiàn | a | rare; rarely seen nguồn tiếng anh | |
| 8 | 寒冷 | hán lěng | a,an | cold (climate); frigid; very cold nguồn tiếng anh | |
| 9 | 捍卫 | hàn wèi | to defend; to uphold; to safeguard nguồn tiếng anh | ||
| 10 | 汗水 | hàn shuǐ | n | sweat; perspiration nguồn tiếng anh | |
| 11 | 焊 | hàn | v | to weld; to solder nguồn tiếng anh | |
| 12 | 含糊 | hán hu | a,an | ambiguous; vague; careless; perfunctory nguồn tiếng anh | |
| 13 | 涵盖 | hán gài | v | to cover; to comprise; to include nguồn tiếng anh | |
| 14 | 含蓄 | hán xù | a | to contain; to hold; (of a person or style etc) reserved; restrained; (of words, writings) full of hidden meaning; implicit; veiled (criticism) nguồn tiếng anh | |
| 15 | 寒假 | hán jià | t | winter vacation nguồn tiếng anh | |
| 16 | 旱 | hàn | a | drought nguồn tiếng anh | |
| 17 | 寒暄 | hán xuān | v | to exchange conventional greetings; to exchange pleasantries nguồn tiếng anh | |
| 18 | 涵义 | hán yì | n | content; meaning; connotation; implication nguồn tiếng anh | |
| 19 | 函授 | hán shòu | vn,v | to teach by correspondence nguồn tiếng anh | |
| 20 | 旱灾 | hàn zāi | n | drought nguồn tiếng anh | |
| 21 | 酣睡 | hān shuì | v | to sleep soundly; to fall into a deep sleep nguồn tiếng anh | |
| 22 | 酣畅 | hān chàng | a | unrestrained; cheerful lack of inhibition, esp. for drinking or sleeping; to drink with abandon nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.