Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “hai”

32 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếthai. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 6 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 32những từ bắt đầu bằng "hai"
  • 6với trang riêng của họ
  • 1trang của 50 từ

Ban đầu h · cuối cùng ai · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 2
  • thanh điệu thứ 2 1
  • thanh điệu thứ 3 24
  • thanh điệu thứ 4 5

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 32 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1还háid,vvẫn; còn; cũng; trả lại
2海hǎin,nrđại dương; biển; một số lượng lớn người hoặc đồ vật; (phương ngữ) rất nhiều
3害hàiv,n,gto do harm to; to cause trouble to; harm; evil; calamity nguồn tiếng anh
4嗨hāieoh alas; hey!; hi! (loanword); a high (natural or drug-induced) (loanword) nguồn tiếng anh
5海军hǎi jūnnnavy nguồn tiếng anh
6海洋hǎi yángnocean nguồn tiếng anh
7海岸hǎi ànncoastal; seacoast nguồn tiếng anh
8海滩hǎi tānnbeach nguồn tiếng anh
9害羞hài xiūashy; embarrassed; bashful nguồn tiếng anh
10海盗hǎi dàonpirate nguồn tiếng anh
11海报hǎi bàonposter; playbill; notice nguồn tiếng anh
12海底hǎi dǐnseabed; seafloor; bottom of the ocean nguồn tiếng anh
13咳hāiv,esound of sighing; (interjection expressing surprise, sorrow, regret, disappointment etc) oh; damn; wow nguồn tiếng anh
14海外hǎi wàisoverseas; abroad nguồn tiếng anh
15海水hǎi shuǐnseawater nguồn tiếng anh
16海鲜hǎi xiānnseafood nguồn tiếng anh
17海湾hǎi wānnbay; gulf nguồn tiếng anh
18海滨hǎi bīns,nshore; seaside nguồn tiếng anh
19海绵hǎi miánnsponge (zoology); sponge (piece of absorbent material, either natural or made from plastic etc); foam rubber nguồn tiếng anh
20海峡hǎi xiánstrait; channel nguồn tiếng anh
21海域hǎi yùnsea area; territorial waters; maritime space nguồn tiếng anh
22海面hǎi miànnsea level; sea surface nguồn tiếng anh
23海啸hǎi xiàontsunami nguồn tiếng anh
24海拔hǎi bánheight above sea level; elevation nguồn tiếng anh
25海浪hǎi làngnsea wave nguồn tiếng anh
26害虫hài chóngninjurious insect; pest nguồn tiếng anh
27海藻hǎi zǎonseaweed; marine alga; kelp nguồn tiếng anh
28海运hǎi yùnvn,vshipping by sea nguồn tiếng anh
29骇人听闻hài rén tīng wénvshocking; horrifying; atrocious; terrible nguồn tiếng anh
30海量hǎi liàngnhuge volume nguồn tiếng anh
31害臊hài sàoato be bashful; to feel ashamed nguồn tiếng anh
32海内外hǎi nèi wàisdomestic and international; at home and abroad nguồn tiếng anh

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →