Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “he”
52 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếthe. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 7 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 52những từ bắt đầu bằng "he"
- 7với trang riêng của họ
- 2trang của 50 từ
Ban đầu h · cuối cùng e · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 3
- thanh điệu thứ 2 43
- thanh điệu thứ 4 6
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 合作hé zuòHSK 3
hợp tác; sự hợp tác
- 和平hé píngHSK 3
hòa bình; hòa bình
- 合同hé tongHSK 4
(business) contract
- 合理hé lǐHSK 3
hợp lý; có ý nghĩa
- 合适hé shìHSK 2
thích hợp; phù hợp; theo đúng quy định
- 合法hé fǎHSK 3
hợp pháp; hợp pháp
- 合格hé géHSK 3
đủ điều kiện; vượt qua trình độ chuyên môn
Tất cả 52 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 和 | hé | cc,p,v,qv,g,n | và; với; hòa hợp | |
| 2 | 喝 | hē | g,vn | uống; biến thể của 嗬 | |
| 3 | 合 | hé | v | đóng; tham gia; thích hợp; cùng nhau | |
| 4 | 河 | hé | n | dòng sông | |
| 5 | 盒 | hé | g,q | small box; case nguồn tiếng anh | |
| 6 | 核 | hé | n,g | pit; stone; nucleus; nuclear; to examine; to check; to verify nguồn tiếng anh | |
| 7 | 核心 | hé xīn | n | core; nucleus nguồn tiếng anh | |
| 8 | 和谐 | hé xié | a,an,ad | harmonious; harmony; (euphemism) to censor nguồn tiếng anh | |
| 9 | 合约 | hé yuē | n | treaty; contract nguồn tiếng anh | |
| 10 | 合并 | hé bìng | v,vn | to merge; to annex nguồn tiếng anh | |
| 11 | 何时 | hé shí | r | when nguồn tiếng anh | |
| 12 | 呵 | hē | y,e,v | expel breath; my goodness nguồn tiếng anh | |
| 13 | 盒子 | hé zi | n | box; case nguồn tiếng anh | |
| 14 | 合成 | hé chéng | vn,v | to compose; to constitute; compound; synthesis; mixture; synthetic nguồn tiếng anh | |
| 15 | 何必 | hé bì | d,r | there is no need; why should nguồn tiếng anh | |
| 16 | 何况 | hé kuàng | c,d | let alone; to say nothing of; besides; what's more nguồn tiếng anh | |
| 17 | 何处 | hé chù | r | whence; where nguồn tiếng anh | |
| 18 | 和尚 | hé shang | n | Buddhist monk nguồn tiếng anh | |
| 19 | 核武器 | hé wǔ qì | n | nuclear weapon nguồn tiếng anh | |
| 20 | 和解 | hé jiě | v,vn | to settle (a dispute out of court); to reconcile; settlement; conciliation; to become reconciled nguồn tiếng anh | |
| 21 | 河流 | hé liú | n | river nguồn tiếng anh | |
| 22 | 核实 | hé shí | v,vn | to verify; to check nguồn tiếng anh | |
| 23 | 合影 | hé yǐng | n,v | to take a joint photo; group photo nguồn tiếng anh | |
| 24 | 合伙 | hé huǒ | v,vn | to act jointly; to form a partnership nguồn tiếng anh | |
| 25 | 喝彩 | hè cǎi | v,vn | to acclaim; to cheer nguồn tiếng anh | |
| 26 | 核桃 | hé tao | n | walnut nguồn tiếng anh | |
| 27 | 合唱 | hé chàng | vn,v | chorus; to chorus nguồn tiếng anh | |
| 28 | 核对 | hé duì | v,vn | to check; to verify; to audit; to examine nguồn tiếng anh | |
| 29 | 呵护 | hē hù | v,vn | to bless; to cherish; to take good care of; to conserve nguồn tiếng anh | |
| 30 | 贺卡 | hè kǎ | n | greeting card; congratulation card nguồn tiếng anh | |
| 31 | 和睦 | hé mù | a,an,ad | peaceful relations; harmonious nguồn tiếng anh | |
| 32 | 合乎 | hé hū | v | to accord with; to conform to nguồn tiếng anh | |
| 33 | 合计 | hé jì | v | to add up the total; to figure what sth amounts to; to consider nguồn tiếng anh | |
| 34 | 核能 | hé néng | n | nuclear energy nguồn tiếng anh | |
| 35 | 核电站 | hé diàn zhàn | n | nuclear power plant nguồn tiếng anh | |
| 36 | 和蔼 | hé ǎi | a | kindly; nice; amiable nguồn tiếng anh | |
| 37 | 合身 | hé shēn | a | well-fitting (of clothes) nguồn tiếng anh | |
| 38 | 河畔 | hé pàn | n | riverside; river plain nguồn tiếng anh | |
| 39 | 和气 | hé qi | a,ad,an | friendly; polite; amiable nguồn tiếng anh | |
| 40 | 合情合理 | hé qíng hé lǐ | l | reasonable and fair (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 41 | 和平共处 | hé píng gòng chǔ | v | peaceful coexistence of nations, societies etc nguồn tiếng anh | |
| 42 | 合资 | hé zī | vn,v | joint venture nguồn tiếng anh | |
| 43 | 何苦 | hé kǔ | d | why bother?; is it worth the trouble? nguồn tiếng anh | |
| 44 | 盒饭 | hé fàn | n | meal in a partitioned box nguồn tiếng anh | |
| 45 | 合算 | hé suàn | a | worthwhile; to be a good deal; to be a bargain; to reckon up; to calculate nguồn tiếng anh | |
| 46 | 合作社 | hé zuò shè | n | cooperative; workers' or agricultural producers' cooperative etc nguồn tiếng anh | |
| 47 | 赫然 | hè rán | z | with astonishment; with a shock; awe-inspiringly; impressively; furiously (angry) nguồn tiếng anh | |
| 48 | 鹤立鸡群 | hè lì jī qún | v | a crane in a flock of chicken (idiom); way above the common; manifestly superior nguồn tiếng anh | |
| 49 | 荷花 | hé huā | n | lotus nguồn tiếng anh | |
| 50 | 贺电 | hè diàn | n | congratulatory telegram nguồn tiếng anh |
Trang 1 của 2 · 50 từ mỗi trang
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.