Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “lan”
15 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtlan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 2 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 15những từ bắt đầu bằng "lan"
- 2với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu l · cuối cùng an · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 8
- thanh điệu thứ 3 5
- thanh điệu thứ 4 2
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 蓝色lán sèHSK 2
màu xanh (màu)
- 篮球lán qiúHSK 2
bóng rổ
Tất cả 15 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 蓝 | lán | a,g | màu xanh da trời; cây chàm | |
| 2 | 烂 | làn | a,v | soft; mushy; well-cooked and soft; to rot; to decompose; rotten; worn out; chaotic; messy; utterly; thoroughly; crappy; bad nguồn tiếng anh | |
| 3 | 拦 | lán | v,vn | to block sb's path; to obstruct; to flag down (a taxi) nguồn tiếng anh | |
| 4 | 懒 | lǎn | a | lazy nguồn tiếng anh | |
| 5 | 栏 | lán | n | fence; railing; hurdle; column or box (of text or other data) nguồn tiếng anh | |
| 6 | 懒得 | lǎn dé | v | not to feel like (doing sth); disinclined to nguồn tiếng anh | |
| 7 | 滥用 | làn yòng | v,vn | to misuse; to abuse nguồn tiếng anh | |
| 8 | 蓝天 | lán tiān | n | blue sky nguồn tiếng anh | |
| 9 | 揽 | lǎn | v | to monopolize; to seize; to take into one's arms; to embrace; to fasten (with a rope etc); to take on (responsibility etc); to canvass nguồn tiếng anh | |
| 10 | 栏目 | lán mù | n | regular column or segment (in a publication or broadcast program); program (TV or radio) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 懒惰 | lǎn duò | a | idle; lazy nguồn tiếng anh | |
| 12 | 蓝图 | lán tú | n | blueprint nguồn tiếng anh | |
| 13 | 栏杆 | lán gān | n | railing; banister nguồn tiếng anh | |
| 14 | 缆车 | lǎn chē | n | cable car nguồn tiếng anh | |
| 15 | 蓝领 | lán lǐng | b | blue-collar; blue-collar worker nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.