蓝色
lán sè 2–4
màu xanh (màu)
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán蓝 · 色
- 2âm tiếtlán sè
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.892
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
有蓝色的吗?
Có cái nào màu xanh không?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
大海是蓝色的。
Biển có màu xanh.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我觉得这是蓝色。
Wǒ jué de zhè shì lán sè
Tôi nghĩ nó có màu xanh.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 蓝色. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 颜色yán sèHSK 2
màu sắc
- 红色hóng sèHSK 2
màu đỏ
- 黑色hēi sèHSK 2
đen
- 绿色lǜ sèHSK 2
màu xanh lá
- 白色bái sèHSK 2
trắng
- 黄色huáng sèHSK 2
màu vàng