Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “ma”
19 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtma. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 19những từ bắt đầu bằng "ma"
- 4với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu m · cuối cùng a · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 1
- thanh điệu thứ 2 6
- thanh điệu thứ 3 9
- thanh điệu thứ 4 1
- thanh điệu trung tính 2
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 妈妈mā maHSK 1
mẹ; Mẹ
- 马上mǎ shàngHSK 1
nhanh; trực tiếp
- 麻烦má fanHSK 3
vấn đề; làm phiền; làm phiền
- 马路mǎ lùHSK 1
đường
Tất cả 19 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 吗 | ma | y | trợ từ nghi vấn dùng cuối câu hỏi có/không | |
| 2 | 妈 | mā | n | thưa bà; Mẹ; Mẹ | |
| 3 | 马 | mǎ | n,nr,b | ngựa | |
| 4 | 嘛 | ma | y | modal particle indicating that sth is obvious; particle indicating a pause for emphasis nguồn tiếng anh | |
| 5 | 骂 | mà | v | to scold; to abuse; to curse nguồn tiếng anh | |
| 6 | 码 | mǎ | q,v | weight; number; code; to pile; to stack; classifier for length or distance (yard), happenings etc nguồn tiếng anh | |
| 7 | 码头 | mǎ tóu | n | dock; pier; wharf nguồn tiếng anh | |
| 8 | 麻 | má | n,a | generic name for hemp, flax etc; hemp or flax fiber for textile materials; sesame; (of materials) rough or coarse; pocked; pitted; to have pins and needles or tingling; to feel numb nguồn tiếng anh | |
| 9 | 麻醉 | má zuì | v,vn | anesthesia; to anesthetize; (fig.) to corrupt (sb's mind); to enervate; to numb the mind (to escape from harsh reality) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 马车 | mǎ chē | n | cart; chariot; carriage; buggy nguồn tiếng anh | |
| 11 | 马桶 | mǎ tǒng | n | chamber pot; wooden pan used as toilet; toilet bowl nguồn tiếng anh | |
| 12 | 麻痹 | má bì | a,v,vn | paralysis; palsy; numbness; to benumb; (fig.) to lull; negligent; apathetic nguồn tiếng anh | |
| 13 | 麻木 | má mù | a,v,an | numb; insensitive; apathetic nguồn tiếng anh | |
| 14 | 马力 | mǎ lì | n,q,nr | horsepower nguồn tiếng anh | |
| 15 | 麻将 | má jiàng | n | mahjong nguồn tiếng anh | |
| 16 | 马虎 | mǎ hu | a,an | careless; sloppy; negligent; skimpy nguồn tiếng anh | |
| 17 | 麻辣 | má là | z | hot and numbing nguồn tiếng anh | |
| 18 | 马戏 | mǎ xì | n | circus nguồn tiếng anh | |
| 19 | 马后炮 | mǎ hòu pào | v | lit. firing after the horse; fig. belated action; giving advice in hindsight nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.