Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “nao”
11 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtnao. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 11những từ bắt đầu bằng "nao"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu n · cuối cùng ao · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 1
- thanh điệu thứ 3 6
- thanh điệu thứ 4 4
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 11 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 闹 | nào | v,a | noisy; cacophonous; to make noise; to disturb; to vent (feelings); to fall ill; to have an attack (of sickness); to go in (for some activity); to joke nguồn tiếng anh | |
| 2 | 脑袋 | nǎo dai | n | head; skull; brains; mental capability nguồn tiếng anh | |
| 3 | 脑子 | nǎo zi | n | brains; mind nguồn tiếng anh | |
| 4 | 脑海 | nǎo hǎi | n | the mind; the brain nguồn tiếng anh | |
| 5 | 挠 | náo | v | to scratch; to thwart; to yield nguồn tiếng anh | |
| 6 | 闹钟 | nào zhōng | n | alarm clock nguồn tiếng anh | |
| 7 | 脑筋 | nǎo jīn | n | brains; mind; head; way of thinking nguồn tiếng anh | |
| 8 | 恼火 | nǎo huǒ | a,an | annoyed; riled; vexed nguồn tiếng anh | |
| 9 | 闹事 | nào shì | v,vn | to cause trouble; to create a disturbance nguồn tiếng anh | |
| 10 | 恼羞成怒 | nǎo xiū chéng nù | v | to fly into a rage out of humiliation; to be ashamed into anger (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 闹着玩儿 | nào zhe wán r | to play games; to joke around; to play a joke on sb nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.