儿
ér
trẻ con; hậu tố
- 2nét
- 儿bộ thủ
- 1HSK
- 2Thanh điệu
Cách đọc khác: rén
Dạng phồn thể: 兒
Thứ tự hành trình
Hãy tự viết nó
Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.
儿
Câu ví dụ
没事儿。
Méi shì r
Không sao đâu.
一会儿见!
Yī huì r jiàn
Hẹn gặp lại bạn sớm!
他还在这儿。
Tā hái zài zhè r
Anh ấy vẫn ở đây.
你也是,儿子!
Nǐ yě shì ér zi
Con cũng vậy, con trai!
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Từ có chứa 儿
- 儿子ér zi 2–5con trai
- 女儿nǚ ér 3–2 con gái; con gái
- 一会儿yī huì r 1–4 → 2–4Một lát; sớm
- 这儿zhè r 4đây
- 哪儿nǎ r 3Ở đâu; Nơi để
- 那儿nà r 4ở đó
- 一点儿yī diǎn r 1–3 → 4–3Một chút; thêm một chút nữa
- 玩儿wán r 2chơi; vui vẻ; đi chơi
- 没事儿méi shì r 2–4 Nó không quan trọng; có thời gian rảnh
- 一块儿yī kuài r 1–4 → 2–4cùng nhau; cùng nhau
- 女孩儿nǚ hái r 3–2 con gái; con gái
- 好玩儿hǎo wán r 3–2 dễ thương; thú vị
Chữ Hán liên quan
Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.