Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “pai”
19 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtpai. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 5 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 19những từ bắt đầu bằng "pai"
- 5với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu p · cuối cùng ai · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 5
- thanh điệu thứ 2 10
- thanh điệu thứ 4 4
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 拍摄pāi shèHSK 5
to take (a picture); to shoot (a film)
- 排队pái duìHSK 2
xếp hàng
- 排名pái míngHSK 3
xếp hạng
- 牌子pái ziHSK 3
biển báo; thương hiệu
- 排球pái qiúHSK 2
bóng chuyền
Tất cả 19 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 拍 | pāi | v,q,g | vỗ nhẹ; vỗ tay; chụp ảnh; ghi; vợt | |
| 2 | 派 | pài | v,n,q | nhóm; phe phái; gửi; giao phó; số pi | |
| 3 | 排 | pái | v,q,n | liên tiếp; một dòng; sắp xếp; bước đều; di dời; khô; đẩy mở; trung đội; bè; lượng từ cho dòng, hàng, v.v. | |
| 4 | 牌 | pái | n | mahjong tile; playing card; game pieces; signboard; plate; tablet; medal nguồn tiếng anh | |
| 5 | 排除 | pái chú | v,vn | to eliminate; to remove; to exclude; to rule out nguồn tiếng anh | |
| 6 | 拍照 | pāi zhào | v,vn | to take a picture nguồn tiếng anh | |
| 7 | 拍卖 | pāi mài | v,vn | to auction; auction sale; to sell at a reduced price nguồn tiếng anh | |
| 8 | 派出 | pài chū | v,vn | to send; to dispatch nguồn tiếng anh | |
| 9 | 排练 | pái liàn | v,vn | to rehearse; rehearsal nguồn tiếng anh | |
| 10 | 排斥 | pái chì | v,vn | to reject; to exclude; to eliminate; to remove; to repel nguồn tiếng anh | |
| 11 | 排列 | pái liè | v,vn | to arrange in order; (math.) permutation nguồn tiếng anh | |
| 12 | 牌照 | pái zhào | n | (business) license; vehicle license; car registration; license plate nguồn tiếng anh | |
| 13 | 徘徊 | pái huái | v,vn | to pace back and forth; to dither; to hesitate; (of sales figures etc) to fluctuate nguồn tiếng anh | |
| 14 | 派遣 | pài qiǎn | v,vn | to send (on a mission); to dispatch nguồn tiếng anh | |
| 15 | 排放 | pái fàng | vn,v | to arrange in order; to emit; to discharge (exhaust gas, waste water etc); (of animals) to ovulate; to discharge semen nguồn tiếng anh | |
| 16 | 排行榜 | pái háng bǎng | n | the charts (of best-sellers); table of ranking nguồn tiếng anh | |
| 17 | 拍戏 | pāi xì | v | to shoot a movie nguồn tiếng anh | |
| 18 | 派别 | pài bié | n | group; sect; clique; faction; school nguồn tiếng anh | |
| 19 | 拍板 | pāi bǎn | v | clapper-board; auctioneer's hammer; to beat time with clappers nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.