Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “que”
15 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtque. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 5 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 15những từ bắt đầu bằng "que"
- 5với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu q · cuối cùng üe · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 6
- thanh điệu thứ 2 1
- thanh điệu thứ 4 8
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 确定què dìngHSK 3
đảm bảo; quyết tâm; Chắc chắn
- 确实què shíHSK 3
tất nhiên rồi; thực sự; đáng tin cậy
- 确保què bǎoHSK 3
đảm bảo; đảm bảo
- 缺少quē shǎoHSK 3
không đủ; thiếu
- 缺点quē diǎnHSK 3
thiếu; điểm yếu
Tất cả 15 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 却 | què | d | but; yet; however; while; to go back; to decline; to retreat; nevertheless; even though nguồn tiếng anh | |
| 2 | 确认 | què rèn | v,vn | to confirm; to verify; confirmation nguồn tiếng anh | |
| 3 | 缺 | quē | v | không đủ; thiếu; trống | |
| 4 | 缺乏 | quē fá | v,vn | to lack; to be short of nguồn tiếng anh | |
| 5 | 缺陷 | quē xiàn | n | defect; flaw nguồn tiếng anh | |
| 6 | 确切 | què qiè | a,ad | definite; exact; precise nguồn tiếng anh | |
| 7 | 确信 | què xìn | v | to be convinced; to be sure; to firmly believe; to be positive that; definite news nguồn tiếng anh | |
| 8 | 确诊 | què zhěn | v | to make a definite diagnosis; confirmed (case of a specific disease) nguồn tiếng anh | |
| 9 | 缺席 | quē xí | v,vn | to be absent nguồn tiếng anh | |
| 10 | 缺口 | quē kǒu | n | nick; jag; gap; shortfall nguồn tiếng anh | |
| 11 | 缺失 | quē shī | n | lack; deficiency; shortcoming; flaw; defect; to be deficient; to lack nguồn tiếng anh | |
| 12 | 确立 | què lì | v,vn | to establish; to institute nguồn tiếng anh | |
| 13 | 确凿 | què záo | a | definite; conclusive; undeniable; authentic; also pr. [què zuò] nguồn tiếng anh | |
| 14 | 瘸 | qué | v | lame nguồn tiếng anh | |
| 15 | 却是 | què shì | nevertheless; actually; the fact is ... nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.