Chuyển đến nội dung

确实

què shí 4–2

tất nhiên rồi; thực sự; đáng tin cậy

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán确 · 实
  • 2âm tiếtquè shí
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 850

Từ loại: ad,a,d

Các chữ Hán trong từ

  • 确què12 nétHSK 2phồn thể 確
  • 实shí8 nétHSK 2phồn thể 實

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 确实. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi