Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “te”
17 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtte. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 17những từ bắt đầu bằng "te"
- 4với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu t · cuối cùng e · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 4 17
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 特别tè biéHSK 2
đặc biệt; đặc biệt
- 特殊tè shūHSK 4
special; particular; unusual; extraordinary
- 特点tè diǎnHSK 2
đặc điểm (tính năng); đặc trưng; tính năng
- 特色tè sèHSK 3
đặc trưng
Tất cả 17 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 特 | tè | g,d | special; unique; distinguished; especially; unusual; very; abbr. for 斯, tex nguồn tiếng anh | |
| 2 | 特征 | tè zhēng | n | characteristic; diagnostic property; distinctive feature; trait nguồn tiếng anh | |
| 3 | 特定 | tè dìng | b | special; specific; designated; particular nguồn tiếng anh | |
| 4 | 特意 | tè yì | d | specially; intentionally nguồn tiếng anh | |
| 5 | 特地 | tè dì | d | specially; for a special purpose nguồn tiếng anh | |
| 6 | 特权 | tè quán | n | prerogative; privilege; privileged nguồn tiếng anh | |
| 7 | 特性 | tè xìng | n | property; characteristic nguồn tiếng anh | |
| 8 | 特大 | tè dà | b | exceptionally big nguồn tiếng anh | |
| 9 | 特有 | tè yǒu | b,v | specific (to); characteristic (of); distinctive nguồn tiếng anh | |
| 10 | 特质 | tè zhì | n | characteristic; special quality nguồn tiếng anh | |
| 11 | 特价 | tè jià | n | special price nguồn tiếng anh | |
| 12 | 特长 | tè cháng | n | personal strength; one's special ability or strong points nguồn tiếng anh | |
| 13 | 特制 | tè zhì | b,v | special; unique nguồn tiếng anh | |
| 14 | 特快 | tè kuài | b | express (train, delivery etc) nguồn tiếng anh | |
| 15 | 特邀 | tè yāo | vn,v | special invitation nguồn tiếng anh | |
| 16 | 特产 | tè chǎn | n | special local product; (regional) specialty nguồn tiếng anh | |
| 17 | 特例 | tè lì | n | special case; isolated example nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.