Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “yang”
25 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtyang. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 2 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 25những từ bắt đầu bằng "yang"
- 2với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu — · cuối cùng iang · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 1
- thanh điệu thứ 2 8
- thanh điệu thứ 3 12
- thanh điệu thứ 4 4
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 样子yàng ziHSK 2
vẻ bề ngoài; hình thức
- 阳光yáng guāngHSK 3
ánh sáng mặt trời; vui vẻ; trong suốt
Tất cả 25 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 养 | yǎng | v | giữ (động vật); nuôi (con cái); nuôi (thú cưng); ủng hộ; sinh con | |
| 2 | 样 | yàng | q,g,u | manner; pattern; way; appearance; shape; classifier: kind, type nguồn tiếng anh | |
| 3 | 羊 | yáng | n | con cừu; con dê | |
| 4 | 样本 | yàng běn | n | sample; specimen nguồn tiếng anh | |
| 5 | 氧 | yǎng | n | oxygen (chemistry) nguồn tiếng anh | |
| 6 | 洋 | yáng | g | ocean; vast; foreign; silver dollar or coin nguồn tiếng anh | |
| 7 | 扬 | yáng | g,v | to raise; to hoist; the action of tossing or winnowing; scattering (in the wind); to flutter; to propagate nguồn tiếng anh | |
| 8 | 阳性 | yáng xìng | n | positive; masculine nguồn tiếng anh | |
| 9 | 阳台 | yáng tái | n | balcony; porch nguồn tiếng anh | |
| 10 | 样品 | yàng pǐn | n | sample; specimen nguồn tiếng anh | |
| 11 | 痒 | yǎng | a | to itch; to tickle nguồn tiếng anh | |
| 12 | 氧气 | yǎng qì | n | oxygen nguồn tiếng anh | |
| 13 | 养老金 | yǎng lǎo jīn | n | pension nguồn tiếng anh | |
| 14 | 养老 | yǎng lǎo | vn,v | to provide for the elderly (family members); to enjoy a life in retirement nguồn tiếng anh | |
| 15 | 羊肉 | yáng ròu | n | thịt cừu; thịt dê | |
| 16 | 仰 | yǎng | v | to face upward; to look up; to admire; to rely on nguồn tiếng anh | |
| 17 | 养活 | yǎng huo | v | to provide for; to keep (animals, a family etc); to raise animals; to feed and clothe; support; the necessities of life; to give birth nguồn tiếng anh | |
| 18 | 养成 | yǎng chéng | v,vn | to cultivate; to raise; to form (a habit); to acquire nguồn tiếng anh | |
| 19 | 样式 | yàng shì | n | type; style nguồn tiếng anh | |
| 20 | 养殖 | yǎng zhí | vn,v | to cultivate; cultivation; to further; to encourage nguồn tiếng anh | |
| 21 | 养老院 | yǎng lǎo yuàn | n | nursing home nguồn tiếng anh | |
| 22 | 洋溢 | yáng yì | v | brimming with; steeped in nguồn tiếng anh | |
| 23 | 养生 | yǎng shēng | vn,v | to maintain good health; to raise a child or animal; curing (of concrete etc) nguồn tiếng anh | |
| 24 | 秧歌 | yāng ge | Yangge, a popular rural folk dance nguồn tiếng anh | ||
| 25 | 杨树 | yáng shù | n | poplar tree; various trees of genus Populus nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.