Chuyển đến nội dung

中年

zhōng nián 1–2

tuổi trung niên

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán中 · 年
  • 2âm tiếtzhōng nián
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.470

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 中zhōng4 nétHSK 1
  • 年nián6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我的老师是中年人。

    Thầy tôi đã ở tuổi trung niên.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 中年. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi