Chuyển đến nội dung

举手

jǔ shǒu 3–3 → 2–3

giơ tay

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán举 · 手
  • 2âm tiếtjǔ shǒu
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.801

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 举jǔ9 nétHSK 2phồn thể 舉
  • 手shǒu4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 有问题请举手。

    Hãy giơ tay nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 举手. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi