交易
jiāo yì 1–4
giao dịch; buôn bán
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán交 · 易
- 2âm tiếtjiāo yì
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 880
Từ loại: n,vn,v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
这是一笔公平的交易。
Đó là một thỏa thuận công bằng.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 交易. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 交给jiāo gěiHSK 2
đưa cho; truyền đạt; giao
- 交通jiāo tōngHSK 2
giao thông; vận tải