Chuyển đến nội dung

交费

jiāo fèi 1–4

trả phí

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán交 · 费
  • 2âm tiếtjiāo fèi
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 24.178

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 交jiāo6 nétHSK 2
  • 费fèi9 nétHSK 3phồn thể 費

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请在月底前交费。

    Vui lòng thanh toán trước cuối tháng.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 交费. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi