Chuyển đến nội dung

享受

xiǎng shòu 3–4

to enjoy; to live it up; pleasure

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán享 · 受
  • 2âm tiếtxiǎng shòu
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.102

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 享xiǎng8 nétHSK 5
  • 受shòu8 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 享受. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi