Chuyển đến nội dung

体育馆

tǐ yù guǎn 3–4–3

nhà thi đấu; nhà tập luyện thể thao

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán体 · 育 · 馆
  • 3âm tiếttǐ yù guǎn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.477

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 体tǐ7 nétHSK 1phồn thể 體
  • 育yù8 nétHSK 2
  • 馆guǎn11 nétHSK 1phồn thể 館

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我去Koushien体育馆。

    Tôi đến sân vận động Koushien.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 体育馆. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi