Chuyển đến nội dung

保险

bǎo xiǎn 3–3 → 2–3

bảo hiểm; an toàn; Chắc chắn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán保 · 险
  • 2âm tiếtbǎo xiǎn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.430

Từ loại: n,a,v

Các chữ Hán trong từ

  • 保bǎo9 nétHSK 3
  • 险xiǎn9 nétHSK 3phồn thể 險

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我的房子绝对保险。

    Nhà tôi được bảo hiểm tuyệt đối.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 保险箱的钥匙在我这儿。

    Tôi có chìa khóa két sắt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi