再次
zài cì 4–4
one more time; again; one more; once again
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 5trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 5
- 2chữ Hán再 · 次
- 2âm tiếtzài cì
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 983
Từ loại: d,c
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 再次. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 下次xià cìHSK 1
lần sau
- 再见zài jiànHSK 1
Tạm biệt; gặp lại bạn sau
- 上次shàng cìHSK 1
lần trước