划船
huá chuán 2–2
chèo thuyền; mái chèo
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán划 · 船
- 2âm tiếthuá chuán
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 21.694
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
周末我们去公园划船。
Vào cuối tuần chúng tôi đi chèo thuyền trong công viên.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 划船. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 计划jì huàHSK 2
kế hoạch; kế hoạch