医疗
- HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán医 · 疗
- 2âm tiếtyī liáo
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.749
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 医疗. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 医院yī yuànHSK 1
bệnh viện
- 医生yī shēngHSK 1
bác sĩ
- 中医zhōng yīHSK 2
y học cổ truyền Trung Quốc; bác sĩ y học trung quốc
- 西医xī yīHSK 2
Tây y; một bác sĩ được đào tạo về y học phương Tây