Chuyển đến nội dung

只是

zhǐ shì 3–4

chỉ một; chỉ một; Nhưng

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán只 · 是
  • 2âm tiếtzhǐ shì
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 236

Từ loại: d,c,v

Các chữ Hán trong từ

  • 只zhǐ5 nétHSK 2phồn thể 戠
  • 是shì9 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 如果只是觉得好玩,最好先帮朋友照顾几天试试。

    Nếu chỉ nghĩ là vui, tốt nhất bạn nên thử chăm sóc một người bạn trong vài ngày.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 面试不只是回答几个问题,它是让别人相信你能做好。

    Một cuộc phỏng vấn không chỉ đơn thuần là trả lời một vài câu hỏi mà còn là việc thuyết phục người khác rằng bạn có thể làm tốt công việc.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 这只是马。

    Zhè zhǐ shì mǎ

    Nó chỉ là ngựa thôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 只是. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi