Chuyển đến nội dung

地区

dì qū 4–1

khu vực; vùng đất

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán地 · 区
  • 2âm tiếtdì qū
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.123

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 地de6 nétHSK 1
  • 区qū4 nétHSK 3phồn thể 區

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 泽兰语是种地区语言。

    Zeelandian là một ngôn ngữ khu vực.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他每次逃跑都回到这个地区。

    Anh ta quay trở lại khu vực này mỗi lần trốn thoát.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 地区. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi