Chuyển đến nội dung

复印

fù yìn 4–4

sao chụp; gấp đôi

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán复 · 印
  • 2âm tiếtfù yìn
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 14.608

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 复fù9 nétHSK 2phồn thể 復
  • 印yìn6 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请把每一页复印三份。

    Vui lòng sao chép ba bản mỗi trang.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 复印. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi