Chuyển đến nội dung

当然

dāng rán 1–2

Tất nhiên rồi; hợp lý

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán当 · 然
  • 2âm tiếtdāng rán
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 423

Từ loại: d,b

Các chữ Hán trong từ

  • 当dāng6 nétHSK 2phồn thể 噹
  • 然rán12 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 当然了。

    Tất nhiên rồi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 当然是的。

    Tất nhiên là có.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 当然. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi