Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “dang”

28 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtdang. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 5 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 28những từ bắt đầu bằng "dang"
  • 5với trang riêng của họ
  • 1trang của 50 từ

Ban đầu d · cuối cùng ang · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 19
  • thanh điệu thứ 3 2
  • thanh điệu thứ 4 7

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 28 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1当dāngp,vkhi; trở nên; Hành động như
2党dǎngnparty; association; club; society nguồn tiếng anh
3档案dàng ànnfile; record; archive nguồn tiếng anh
4当年dāng niántin those days; then; in those years; during that time nguồn tiếng anh
5档dàngg,q,nofficial records; grade (of goods); file; records; shelves; slot; gap; crosspiece; classifier for crosspieces; classifier for events, affairs etc; Taiwan pr. [dǎng] nguồn tiếng anh
6挡dǎngv,qto resist; to obstruct; to hinder; to keep off; to block (a blow); to get in the way of; cover; gear (e.g. in a car's transmission) nguồn tiếng anh
7当作dàng zuòvto treat as; to regard as nguồn tiếng anh
8当事人dāng shì rénnpersons involved or implicated; party (to an affair) nguồn tiếng anh
9当天dāng tiānton that day nguồn tiếng anh
10当成dàng chéngvto consider as; to take to be nguồn tiếng anh
11当晚dāng wǎnton that evening nguồn tiếng anh
12当前dāng qiántthe present time; to be faced with nguồn tiếng anh
13当场dāng chǎngdat the scene; on the spot nguồn tiếng anh
14当选dāng xuǎnv,vnto be elected; to be selected nguồn tiếng anh
15当真dàng zhēnd,vto take seriously; serious; No joking, really! nguồn tiếng anh
16当今dāng jīntcurrent; present; now; nowadays nguồn tiếng anh
17当代dāng dàitthe present age; the contemporary era nguồn tiếng anh
18当面dāng miàndto sb's face; in sb's presence nguồn tiếng anh
19当下dāng xiàt,dimmediately; at once; at that moment; at the moment nguồn tiếng anh
20当心dāng xīnvto take care; to look out nguồn tiếng anh
21档次dàng cìngrade; class; quality; level nguồn tiếng anh
22当着dāng zhepin front of; in the presence of nguồn tiếng anh
23当日dāng rìton that day nguồn tiếng anh
24当众dāng zhòngdin public; in front of everybody nguồn tiếng anh
25当务之急dāng wù zhī jíltop priority job; matter of vital importance nguồn tiếng anh
26当之无愧dāng zhī wú kuìvfully deserving, without any reservations (idiom); entirely worthy (of a title, honor etc) nguồn tiếng anh
27当即dāng jídat once; on the spot nguồn tiếng anh
28荡漾dàng yàngvto ripple; to undulate; also written 荡漾 nguồn tiếng anh

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →