快速
kuài sù 4–4
nhanh; rất nhanh
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán快 · 速
- 2âm tiếtkuài sù
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.309
Từ loại: d,b
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
她快速地刷了下我的鞋子。
Cô ấy chải nhanh giày của tôi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 快速. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 快乐kuài lèHSK 2
vui vẻ; hạnh phúc
- 尽快jǐn kuàiHSK 4
càng sớm càng tốt
- 快要kuài yàoHSK 2
hầu hết; sẽ sớm thôi
- 快餐kuài cānHSK 2
thức ăn nhanh