所谓
suǒ wèi 3–4
so-called; what is called
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 7trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 7
- 2chữ Hán所 · 谓
- 2âm tiếtsuǒ wèi
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.616
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 所谓. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 所以suǒ yǐHSK 2
vì vậy; nên
- 所有suǒ yǒuHSK 2
tất cả; khắp nơi