Chuyển đến nội dung

报到

bào dào 4–4

báo cáo; đăng ký

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán报 · 到
  • 2âm tiếtbào dào
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 8.953

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 报bào7 nétHSK 2phồn thể 報
  • 到dào8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 新生明天早上八点来学校报到。

    Học sinh mới sẽ đến trường lúc 8 giờ sáng mai.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 报到. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi