无法
- HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán无 · 法
- 2âm tiếtwú fǎ
- Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 482
Từ loại: v,d
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 无法. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 办法bàn fǎHSK 2
phương pháp; phương pháp
- 方法fāng fǎHSK 2
phương pháp; phương pháp
- 想法xiǎng fǎHSK 2
ý tưởng; ý kiến
- 看法kàn fǎHSK 2
một cách nhìn vào một cái gì đó; nhìn thấy; ý kiến
- 做法zuò fǎHSK 2
phương pháp; cách thực hiện; công thức