Chuyển đến nội dung

星星

xīng xing 1–5

ngôi sao

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán星 · 星
  • 2âm tiếtxīng xing
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.903

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 星xīng9 nétHSK 1
  • 星xīng9 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这是本关于星星的书。

    Đây là một cuốn sách về các ngôi sao.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这是一本关于星星的书。

    Đây là một cuốn sách về các ngôi sao.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 星星. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi