星期日
xīng qī rì 1–1–4
Chủ nhật
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
- 3chữ Hán星 · 期 · 日
- 3âm tiếtxīng qī rì
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 12.997
Từ loại: t
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
今天是星期日。
Hôm nay là chủ nhật.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我在星期日不工作。
Tôi không làm việc vào ngày chủ nhật.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 星期日. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 日子rì ziHSK 2
ngày; ngày
- 明星míng xīngHSK 2
ngôi sao; người nổi tiếng
- 生日shēng rìHSK 1
sinh nhật
- 星期xīng qīHSK 1
Chủ nhật; ngày trong tuần
- 节日jié rìHSK 2
ngày lễ; lễ hội
- 日期rì qīHSK 1
ngày
- 假期jià qīHSK 2
kỳ nghỉ; ngày nghỉ
- 星星xīng xingHSK 2
ngôi sao
- 学期xué qīHSK 2
học kỳ