Chuyển đến nội dung

有所

yǒu suǒ 3–3 → 2–3

somewhat; to some extent

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 7trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 7
  • 2chữ Hán有 · 所
  • 2âm tiếtyǒu suǒ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.676

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 有yǒu6 nétHSK 1
  • 所suǒ8 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 有所. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi