Chuyển đến nội dung

本子

běn zi 3–5

sổ tay; sổ tay

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán本 · 子
  • 2âm tiếtběn zi
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 12.849

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 本běn5 nétHSK 1
  • 子zǐ3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • “你这个本子哪里买的?”“网上买的。”“链接发我。”

    "Cuốn sách này cậu mua ở đâu vậy?" "Mua nó trực tuyến." "Gửi cho tôi liên kết."

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 一个A6的本子大概就比巴掌大一点。

    Một cuốn sổ A6 có lẽ lớn hơn lòng bàn tay một chút.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 本子. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi