Chuyển đến nội dung

概念

gài niàn 4–4

bản nháp; ý tưởng

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán概 · 念
  • 2âm tiếtgài niàn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.465

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 概gài13 nétHSK 3
  • 念niàn8 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我明白这概念。

    Tôi hiểu khái niệm này.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 关于这个我几乎没什么概念。

    Tôi gần như không biết gì về điều này.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi