Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “gai”
23 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtgai. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 23những từ bắt đầu bằng "gai"
- 4với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu g · cuối cùng ai · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 1
- thanh điệu thứ 3 14
- thanh điệu thứ 4 8
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 改变gǎi biànHSK 2
thay đổi
- 改造gǎi zàoHSK 3
thay đổi; cải cách; đổi mới
- 概念gài niànHSK 3
bản nháp; ý tưởng
- 改进gǎi jìnHSK 3
Sửa chữa; tăng
Tất cả 23 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 该 | gāi | v,r | phải; nên; Cái đó | |
| 2 | 改 | gǎi | v | thay đổi; Sửa chữa | |
| 3 | 盖 | gài | v,g | lid; top; cover; canopy; to cover; to conceal; to build nguồn tiếng anh | |
| 4 | 改革开放 | gǎi gé kāi fàng | to reform and open to the outside world; refers to Deng Xiaoping's policies from around 1980 nguồn tiếng anh | ||
| 5 | 改善 | gǎi shàn | v,vn | to make better; to improve nguồn tiếng anh | |
| 6 | 改革 | gǎi gé | vn,v | reform; to reform nguồn tiếng anh | |
| 7 | 改编 | gǎi biān | v,vn | to adapt; to rearrange; to revise nguồn tiếng anh | |
| 8 | 钙 | gài | n | calcium (chemistry) nguồn tiếng anh | |
| 9 | 概率 | gài lǜ | n | probability (math.) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 改装 | gǎi zhuāng | v,vn | to change one's costume; to repackage; to remodel; to refit; to modify; to convert nguồn tiếng anh | |
| 11 | 改正 | gǎi zhèng | v,vn | to correct; to amend; to put right; correction nguồn tiếng anh | |
| 12 | 概括 | gài kuò | v,vn | to summarize; to generalize; briefly; in broad outline nguồn tiếng anh | |
| 13 | 改名 | gǎi míng | v | to change one's name nguồn tiếng anh | |
| 14 | 改良 | gǎi liáng | v,vn | to improve (sth); to reform (a system) nguồn tiếng anh | |
| 15 | 改动 | gǎi dòng | v,vn | to alter; to modify; to revise nguồn tiếng anh | |
| 16 | 盖子 | gài zi | n | cover; lid; shell nguồn tiếng anh | |
| 17 | 盖章 | gài zhāng | v,vn | to affix a seal; to stamp (a document); to sign off on sth nguồn tiếng anh | |
| 18 | 改版 | gǎi bǎn | v | to revise the current edition; revised edition nguồn tiếng anh | |
| 19 | 概况 | gài kuàng | n | general situation; summary nguồn tiếng anh | |
| 20 | 改为 | gǎi wéi | v | to change into nguồn tiếng anh | |
| 21 | 改邪归正 | gǎi xié guī zhèng | v | to mend one's ways (idiom); to turn over a new leaf nguồn tiếng anh | |
| 22 | 改日 | gǎi rì | d | another day; some other day nguồn tiếng anh | |
| 23 | 概论 | gài lùn | n | outline; introduction; survey; general discussion nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.