Chuyển đến nội dung

沙子

shā zi 1–5

cát

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán沙 · 子
  • 2âm tiếtshā zi
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 11.546

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 沙shā7 nétHSK 3
  • 子zǐ3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 孩子们在沙滩上玩沙子。

    Trẻ em chơi đùa với cát trên bãi biển.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 沙子. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi