Chuyển đến nội dung

满足

mǎn zú 3–2

thỏa mãn; đáp ứng; thỏa mãn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán满 · 足
  • 2âm tiếtmǎn zú
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.555

Từ loại: v,an,a,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 满mǎn14 nétHSK 2phồn thể 滿
  • 足zú7 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我对现在的生活很满足。

    Tôi rất hài lòng với cuộc sống hiện tại của mình.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 满足. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi