满足
mǎn zú 3–2
thỏa mãn; đáp ứng; thỏa mãn
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán满 · 足
- 2âm tiếtmǎn zú
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.555
Từ loại: v,an,a,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我对现在的生活很满足。
Tôi rất hài lòng với cuộc sống hiện tại của mình.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 满足. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 满意mǎn yìHSK 2
thỏa mãn
- 不满bù mǎnHSK 2
khó chịu; không hài lòng