Chuyển đến nội dung

环境

huán jìng 2–4

môi trường

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán环 · 境
  • 2âm tiếthuán jìng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.171

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 环huán8 nétHSK 3phồn thể 環
  • 境jìng14 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 环境完全对我们有利。

    Hoàn cảnh hoàn toàn có lợi cho chúng tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他们的生活环境很好。

    Môi trường sống của họ rất tốt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi