Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “huan”
29 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếthuan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 29những từ bắt đầu bằng "huan"
- 4với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu h · cuối cùng uan · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 4
- thanh điệu thứ 2 6
- thanh điệu thứ 3 5
- thanh điệu thứ 4 14
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 欢迎huān yíngHSK 2
chào mừng; hoan nghênh
- 环境huán jìngHSK 3
môi trường
- 欢乐huān lèHSK 3
sự phấn khích; vui mừng
- 环保huán bǎoHSK 3
thân thiện với môi trường; bảo vệ môi trường
Tất cả 29 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 换 | huàn | v | trao đổi; thay đổi (quần áo vv); thay thế; công tắc; chuyển đổi (tiền tệ) | |
| 2 | 患者 | huàn zhě | n | patient; sufferer nguồn tiếng anh | |
| 3 | 患 | huàn | v,g | to suffer (from illness); to contract (a disease); misfortune; trouble; danger; worry nguồn tiếng anh | |
| 4 | 环 | huán | n,v,q | nhẫn; vòng tròn; môi trường; (phân loại) điểm | |
| 5 | 环节 | huán jié | n | (zoology) segment (of the body of a worm, centipede etc); (fig.) a part of an integrated whole: aspect (of a project), element (of a policy), sector (of the economy), stage (of a process) etc nguồn tiếng anh | |
| 6 | 幻想 | huàn xiǎng | n,v | delusion; fantasy nguồn tiếng anh | |
| 7 | 缓解 | huǎn jiě | v,vn | to bring relief; to alleviate (a crisis); to dull (a pain) nguồn tiếng anh | |
| 8 | 欢呼 | huān hū | v,vn | to cheer for; to acclaim nguồn tiếng anh | |
| 9 | 环球 | huán qiú | n,nz | around the world; worldwide nguồn tiếng anh | |
| 10 | 缓慢 | huǎn màn | a,ad | slow nguồn tiếng anh | |
| 11 | 缓 | huǎn | v,a,ad | slow; unhurried; sluggish; gradual; not tense; relaxed; to postpone; to defer; to stall; to stave off; to revive; to recuperate nguồn tiếng anh | |
| 12 | 缓缓 | huǎn huǎn | d | slowly; unhurriedly; little by little nguồn tiếng anh | |
| 13 | 幻觉 | huàn jué | n,v | illusion; hallucination; figment of one's imagination nguồn tiếng anh | |
| 14 | 换取 | huàn qǔ | v | to obtain (sth) in exchange; to exchange (sth) for (sth else) nguồn tiếng anh | |
| 15 | 患有 | huàn yǒu | v | to contract (an illness); to be afflicted with; to suffer from nguồn tiếng anh | |
| 16 | 还原 | huán yuán | v | to restore to the original state; to reconstruct (an event); reduction (chemistry) nguồn tiếng anh | |
| 17 | 环绕 | huán rào | v,vn | to surround; to circle; to revolve around nguồn tiếng anh | |
| 18 | 缓和 | huǎn hé | v,a,vn | to ease (tension); to alleviate; to moderate; to allay; to make more mild nguồn tiếng anh | |
| 19 | 欢快 | huān kuài | a | cheerful and lighthearted; lively nguồn tiếng anh | |
| 20 | 换成 | huàn chéng | v | to exchange (sth) for (sth else); to replace with; to convert into nguồn tiếng anh | |
| 21 | 患病 | huàn bìng | v,vn | to fall ill nguồn tiếng anh | |
| 22 | 唤起 | huàn qǐ | v | to waken (to action); to rouse (the masses); to evoke (attention, recollection etc) nguồn tiếng anh | |
| 23 | 幻影 | huàn yǐng | n | phantom; mirage nguồn tiếng anh | |
| 24 | 焕发 | huàn fā | v | to shine; to glow; to irradiate; to flash nguồn tiếng anh | |
| 25 | 还款 | huán kuǎn | v,vn | repayment; to pay back money nguồn tiếng anh | |
| 26 | 换位 | huàn wèi | v,vn | to swap places; (logic) conversion; (car maintenance) to rotate (tires) nguồn tiếng anh | |
| 27 | 换言之 | huàn yán zhī | cc | in other words nguồn tiếng anh | |
| 28 | 欢声笑语 | huān shēng xiào yǔ | l | cheers and laughter nguồn tiếng anh | |
| 29 | 欢聚 | huān jù | v | to get together socially; to celebrate; party; celebration nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.