Chuyển đến nội dung

石油

shí yóu 2–2

dầu thô

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán石 · 油
  • 2âm tiếtshí yóu
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.940

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 石shí5 nétHSK 3
  • 油yóu8 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 石油被油船运输。

    Dầu được vận chuyển bằng tàu chở dầu.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这水被石油污染了。

    Nước bị ô nhiễm dầu.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 石油. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi