肯定
kěn dìng 3–4
to be certain; to be positive; assuredly; definitely; to give recognition; to affirm; affirmative (answer)
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 5
- 2chữ Hán肯 · 定
- 2âm tiếtkěn dìng
- Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 494
Từ loại: d,v,vn,a
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 肯定. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 一定yī dìngHSK 2
Chắc chắn; Tất nhiên rồi; chắc chắn
- 不一定bù yī dìngHSK 2
không nhất thiết; Khả thi