Chuyển đến nội dung

至今

zhì jīn 4–1

cho đến bây giờ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán至 · 今
  • 2âm tiếtzhì jīn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.155

Từ loại: d

Các chữ Hán trong từ

  • 至zhì6 nétHSK 3
  • 今jīn4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我至今还珍惜你十年前给我的项链。

    Tôi vẫn trân trọng chiếc vòng cổ bạn tặng tôi mười năm trước.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 至今. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi