Chuyển đến nội dung

获得

huò dé 4–2

to obtain; to receive; to get

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán获 · 得
  • 2âm tiếthuò dé
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 701

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 获huò10 nétHSK 4phồn thể 獲
  • 得dé11 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 获得. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi