Chuyển đến nội dung

课本

kè běn 4–3

sách giáo khoa

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán课 · 本
  • 2âm tiếtkè běn
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 13.062

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 课kè10 nétHSK 1phồn thể 課
  • 本běn5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这本课本很好。

    Cuốn giáo trình này rất hay.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 课本. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi