Chuyển đến nội dung

进一步

jìn yī bù 4–1–4

Hơn nữa; hơn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán进 · 一 · 步
  • 3âm tiếtjìn yī bù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.996

Từ loại: d,b

Các chữ Hán trong từ

  • 进jìn7 nétHSK 1phồn thể 進
  • 一yī1 nétHSK 1
  • 步bù7 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他想进一步了解他们。

    Anh muốn biết thêm về họ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 汤姆想进一步了解玛丽。

    Tom muốn biết thêm về Mary.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 进一步. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi