Chuyển đến nội dung

速度

sù dù 4–4

tốc độ; nhịp độ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán速 · 度
  • 2âm tiếtsù dù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.337

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 速sù11 nétHSK 3
  • 度dù9 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 火车以每小时50英里的速度前行。

    Tàu đang di chuyển với tốc độ 50 dặm một giờ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 今年我们公司的发展速度大大超过去年。

    Tốc độ phát triển của công ty chúng tôi năm nay nhanh hơn năm ngoái rất nhiều.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 速度. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi