Chuyển đến nội dung

零下

líng xià 2–4

dưới 0

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán零 · 下
  • 2âm tiếtlíng xià
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 14.498

Từ loại: s

Các chữ Hán trong từ

  • 零líng13 nétHSK 1
  • 下xià3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 今天早上温度降到了零下。

    Nhiệt độ sáng nay đã giảm xuống dưới 0.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 零下. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi